
altin aliji là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vlazrimi Struga.
Tiểu sử altin aliji
altin aliji là tiền đạo của câu lạc bộ Vlazrimi Struga, mang quốc tịch Albania, 20 tuổi và sinh ngày 25/08/2006. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 235 phút và 1 bàn thắng tại North Macedonia First Football League. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | — | — | 4 | 3 | 235 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · 4 trận ra sân, 235 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 21/05/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/10/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2026 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/09/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | FC Ballkani | FC Struga | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Makedonija Gjorce Petrov Youth | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | Vardar Skopje Youth | Makedonija Gjorce Petrov Youth | Chuyển nhượng | — |