Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Altalariq Ballah

Dewa United FCHậu vệINA
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Altalariq Ballah là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6541700000——105,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Altalariq Ballah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-04500000—0——6,70
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-28900000—0——6,70
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-19000000—0——6,40
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-13700000—0——6,50
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-26600000—0—V6,05
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-09000000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 0-19000000—0—V6,25
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-09000000—0——6,60
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-0dự bị00000—0———
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202120125 nghìn €
13/12/202120125 nghìn €
21/07/202221150 nghìn €
09/03/202322200 nghìn €
16/08/202322200 nghìn €
15/02/202423200 nghìn €
14/07/202423200 nghìn €
05/12/202423200 nghìn €
28/05/202524250 nghìn €
18/12/202524225 nghìn €
26/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com