Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alphonso Davies

FC Bayern MunichHậu vệCAN
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Alphonso Davies là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
643Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—543620023089%67%007,43
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322102003290%53%007,16
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10280000087%100%006,82
Siêu cúp Đức2026—10220001094%57%006,78
Cúp Telekom2026—10210000090%25%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/268 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/46 (67%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/88 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alphonso Davies · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-2851021121/2515/11—7,45
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3450000010/1107/11—6,14
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2900010251/5416/8—6,83
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0830200560/6426/12—8,51
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1250020124/2804/4—7,10
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0801011149/5213/6—7,90
05/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0900000172/79411/17—7,55
03/09/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfL OsnabrückT 4-1280000121/2422/2—6,82
29/08/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 5-1740000435/4404/5—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201616200 nghìn €
23/05/201716450 nghìn €
04/12/201717700 nghìn €
01/05/201817800 nghìn €
14/08/20181710,0 triệu €
14/12/20181810,0 triệu €
04/06/20191810,0 triệu €
01/10/20191815,0 triệu €
16/12/20191925,0 triệu €
10/02/20201940,0 triệu €
10/03/20201950,0 triệu €
07/04/20201945,0 triệu €
07/07/20201960,0 triệu €
15/09/20201980,0 triệu €
09/02/20212075,0 triệu €
08/06/20212070,0 triệu €
21/12/20212170,0 triệu €
08/06/20222170,0 triệu €
08/11/20222270,0 triệu €
21/06/20232270,0 triệu €
13/12/20232370,0 triệu €
26/03/20242360,0 triệu €
28/05/20242350,0 triệu €
19/12/20242450,0 triệu €
04/06/20252450,0 triệu €
18/12/20252550,0 triệu €
19/03/20262545,0 triệu €
26/05/20262540,0 triệu €
01/10/20262545,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2018Vancouver WhitecapsFC Bayern MunichHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
14/07/2016Vancouver Whitecaps ReserveVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
22/02/2016Whitecaps FC AcademyVancouver Whitecaps ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy70
  • Sức mạnh70
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com