
Alphonso Davies là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
643Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 362 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 89% | 67% | 0 | 0 | 7,43 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 53% | 0 | 0 | 7,16 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 6,82 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 57% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 25% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/268 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/46 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/88 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 2-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 5/11 | — | 7,45 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 7/11 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/54 | 1 | 6/8 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 7-0 | 83 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 60/64 | 2 | 6/12 | — | 8,51 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 4/4 | — | 7,10 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/52 | 1 | 3/6 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/79 | 4 | 11/17 | — | 7,55 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfL Osnabrück | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 2/2 | — | 6,82 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 5-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 35/44 | 0 | 4/5 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 16 | 200 nghìn € |
| 23/05/2017 | 16 | 450 nghìn € |
| 04/12/2017 | 17 | 700 nghìn € |
| 01/05/2018 | 17 | 800 nghìn € |
| 14/08/2018 | 17 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 18 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 18 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 18 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 19 | 25,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 40,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 19 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 45,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 19 | 60,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 19 | 80,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 20 | 75,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 70,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 70,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 70,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 70,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 70,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 70,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 23 | 60,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 50,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2018 | Vancouver Whitecaps | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 14/07/2016 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật65
- Tư duy70
- Sức mạnh70
- Thể lực66