
Alpha Sissoko
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Alpha Sissoko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Tiểu sử Alpha Sissoko
Alpha Sissoko là hậu vệ của câu lạc bộ Montpellier Hérault SC, mang quốc tịch Mali và hiện 29 tuổi. Anh sinh ngày 07/03/1997, cao 178 cm, nặng 68 kg và thuận Chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 80 phút thi đấu và điểm trung bình 7,11, trong đó có 1 trận tại Ligue 2. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, đỉnh cao nhất là 1,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Guingamp sang Montpellier Hérault SC vào ngày 30/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 57% | 1 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/42 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/42 | 1 | 4/7 | V | 7,11 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 2/8 | V | 5,44 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Guingamp | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Quevilly Rouen Métropole | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | AS Saint-Étienne | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Le Puy Foot 43 Auvergne | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | AS Saint-Étienne | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Clermont | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Drancy U17 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực48