Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alpha Richard·Diounkou

NK Publikum CeljeHậu vệSEN
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Alpha Richard·Diounkou là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Tiểu sử Alpha Richard·Diounkou

Alpha Richard·Diounkou là hậu vệ của NK Publikum Celje, quốc tịch Senegal, 25 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân tại Cúp C2 châu Âu với 28 phút thi đấu và điểm trung bình 5,99. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 09/07/2026, từ Omonia Nicosia FC sang NK Publikum Celje.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—6330300000——20—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10280000085%66%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 303 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alpha Richard·Diounkou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-3280000012/1412/3—5,99
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-1470000014/1833/6—6,30
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-113000013/601/3—6,40
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-0dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-2dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-13900000—0—V5,95
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaH 3-36900000—0——6,20
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-320000009/1111/4—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191750 nghìn €
09/12/201918250 nghìn €
12/10/202120300 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
28/06/202220300 nghìn €
28/12/202221300 nghìn €
29/06/202321300 nghìn €
27/12/202322300 nghìn €
25/03/202422400 nghìn €
16/05/202422600 nghìn €
08/12/202423650 nghìn €
28/05/202523750 nghìn €
07/10/202523700 nghìn €
22/12/202524650 nghìn €
01/06/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Omonia Nicosia FCNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2024Granada CFOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
29/06/2024AEK LarnacaGranada CFCho mượn—
31/08/2023Granada CFAEK LarnacaChuyển nhượng—
29/06/2023FC Barcelona AtlèticGranada CFCho mượn—
30/01/2022Granada CFFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
29/01/2022San Fernando CDGranada CFCho mượn—
30/08/2021Granada CFSan Fernando CDChuyển nhượng—
29/08/2021Manchester City U21Granada CFChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2017RCD Mallorca YouthManchester City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com