
Alperen Selvi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 14% | 0 | 1 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 1/6 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | Đ | 5,27 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 2 | 6/9 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.