
Alperen Pak là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Elazigspor.
Tiểu sử Alperen Pak
Tiền vệ Alperen Pak thi đấu cho Elazigspor, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 05/12/1995 và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish Second League, cầu thủ ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo sau 6 trận, tổng 519 phút thi đấu. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2016, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 02/07/2026 đưa cầu thủ từ Ispartaspor về Elazigspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 553 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 553 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/01/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Ispartaspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Arnavutköy BGS | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Derince Belediyespor | Arnavutköy BGS | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Inegolspor | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Tarsus Idman Yurdu | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Samsunspor | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Samsunspor | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Keciorengucu | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Samsunspor | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tokatspor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Samsunspor | Tokatspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Gumushanespor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Samsunspor | Gumushanespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Samsunspor U21 | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |