Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alperen Babacan

BursasporHậu vệTUR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alperen Babacan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.

Tiểu sử Alperen Babacan

Alperen Babacan là hậu vệ mang quốc tịch Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bursaspor ở tuổi 29. Anh cao 185 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân phải và sinh ngày 18/07/1997. Ở Turkish First League mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân, 810 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,01. Giá trị thị trường của anh là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2020). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—998101015192%56%407,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
451/490 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/34 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
15
Phá bóng
49
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/83 (56%)
Không chiến thắng / thua
25 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alperen Babacan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 1-2900000274/8205/11V6,40
20/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporT 2-1900100135/4413/6—6,92
14/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 2-2900020039/4526/10—6,91
08/09/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 2-1900010041/4345/7V6,62
04/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0900000055/5513/3—7,44
29/08/2026Turkish First League@ KayserisporT 2-1901011056/6216/12V7,32
22/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2900010087/90210/14V6,53
16/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 1-0900000031/3137/12—7,60
10/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 2-0900000033/3812/8—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201517250 nghìn €
07/06/201517250 nghìn €
03/01/201618300 nghìn €
13/07/201618300 nghìn €
08/01/201719500 nghìn €
29/06/201719500 nghìn €
04/02/201820300 nghìn €
29/05/201820400 nghìn €
06/01/201921500 nghìn €
16/06/201921500 nghìn €
03/02/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
26/08/202023300 nghìn €
29/12/202023350 nghìn €
15/03/202123350 nghìn €
20/05/202123300 nghìn €
16/01/202224275 nghìn €
09/06/202224350 nghìn €
26/10/202225200 nghìn €
02/04/202325225 nghìn €
22/06/202325225 nghìn €
19/10/202326400 nghìn €
28/12/202326325 nghìn €
25/03/202426375 nghìn €
12/06/202426375 nghìn €
15/10/202427375 nghìn €
08/01/202527350 nghìn €
01/04/202527350 nghìn €
24/06/202527275 nghìn €
04/01/202628200 nghìn €
04/06/202628200 nghìn €
05/10/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com