
Alper Uludağ là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kucukcekmece.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 536 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/03/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/06/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/10/2010 | 19 | 750 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/01/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/08/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/01/2015 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/06/2015 | 24 | 1,3 triệu € |
| 17/01/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/01/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/10/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/03/2023 | 32 | 425 nghìn € |
| 07/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 14/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/07/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Kucukcekmece | Bitlis 1916 FSK | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Kucukcekmece | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Ankaragucu | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Sakaryaspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Ankaragucu | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Giresunspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Adana Demirspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Konyaspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Genclerbirligi | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Akhisarspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2016 | Trabzonspor | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Kayserispor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 27/08/2013 | FC Ingolstadt | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Alemannia Aachen | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Alemannia Aachen II | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Alemannia Aachen U19 | Alemannia Aachen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | PSV Eindhoven U17 | Alemannia Aachen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | AS Verbroedering Geel Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |