
Alper Potuk
Tiền đạoTUR
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Alper Potuk là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 12/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 30/31 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 3/6 | V | 6,38 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,81 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/01/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/06/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/01/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 30/06/2011 | 20 | 1,8 triệu € |
| 08/01/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2012 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 21 | 4,8 triệu € |
| 12/06/2013 | 22 | 6,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 22 | 7,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 23 | 8,5 triệu € |
| 25/01/2015 | 23 | 9,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 5,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 26 | 4,8 triệu € |
| 28/05/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 02/01/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 07/10/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bodrum FK | Free Player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Free Player | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2025 | Ankara Keciorengucu | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2025 | FK Rinija Gostivar | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Caykur Rizespor | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Ankaragucu | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | Fenerbahce | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eskisehirspor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 7.25M € | 7,2 triệu € |
| 30/06/2009 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |