Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alper Potuk

Tiền đạoTUR
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alper Potuk là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alper Potuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-115000002/301/1—6,09
12/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKT 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 0-1900000430/3116/9—7,20
26/04/2026Turkish First League@ AmedsporH 1-145000016/923/6V6,38
19/04/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKH 1-118000005/613/4—6,33
11/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-01000000/100/1—6,47
08/04/2026Turkish First League@ Corum FKH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 1-0500000—0——6,81
22/03/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,8 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 4,8 triệu €2013: 6,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 8,5 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 4,8 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20091850 nghìn €
02/07/20091850 nghìn €
10/01/201018200 nghìn €
21/06/201019500 nghìn €
20/01/201119750 nghìn €
30/06/2011201,8 triệu €
08/01/2012204,0 triệu €
18/06/2012214,0 triệu €
05/01/2013214,8 triệu €
12/06/2013226,5 triệu €
26/01/2014227,5 triệu €
10/08/2014238,5 triệu €
25/01/2015239,0 triệu €
24/06/2015248,0 triệu €
17/01/2016248,0 triệu €
14/07/2016258,0 triệu €
09/01/2017257,0 triệu €
08/06/2017265,5 triệu €
11/02/2018264,8 triệu €
28/05/2018274,0 triệu €
03/01/2019272,0 triệu €
03/06/201928850 nghìn €
02/01/202028600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
03/08/202029275 nghìn €
22/12/202029275 nghìn €
15/03/202129350 nghìn €
20/05/202130350 nghìn €
11/10/202130300 nghìn €
03/01/202230300 nghìn €
30/03/202230300 nghìn €
31/05/202231200 nghìn €
14/11/202231200 nghìn €
02/04/202331200 nghìn €
22/06/202332200 nghìn €
13/12/202332250 nghìn €
21/05/202433200 nghìn €
16/10/202433200 nghìn €
16/12/202433200 nghìn €
22/05/202534175 nghìn €
07/10/202534150 nghìn €
11/03/202634125 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €
05/10/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bodrum FKFree PlayerTrở lại—
05/02/2026Free PlayerBodrum FKChuyển nhượng—
26/11/2025Ankara KeciorengucuFree PlayerTrở lại—
09/09/2025FK Rinija GostivarAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
26/07/2023Caykur RizesporFK Rinija GostivarChuyển nhượng—
06/07/2021AnkaragucuCaykur RizesporChuyển nhượng—
18/09/2020FenerbahceAnkaragucuChuyển nhượng—
30/06/2013EskisehirsporFenerbahceHết hạn mượn 7.25M €7,2 triệu €
30/06/2009Eskisehirspor U21EskisehirsporChuyển nhượng—
30/06/2008Eskisehirspor YouthEskisehirspor U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com