
Alonso là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
22Đá chính
2.101Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 22 | 2.056 | 0 | 0 | 4 | 17 | 5 | 84% | 59% | 6 | 0 | 6,72 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.056 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1074/1270 (84%)
- Chuyền quyết định
- 61
- Tạt bóng chính xác
- 53/133 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/157 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/192 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 67
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/52 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/38 | 3 | 6/9 | V | 6,43 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/49 | 1 | 6/9 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 35/42 | 3 | 4/7 | V | 7,09 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 2/4 | V | 6,30 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 52/56 | 3 | 4/5 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/49 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 44/52 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/70 | 6 | 10/12 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh51
- Thể lực51