Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alomgir molla

34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

alomgir molla là tiền vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của alomgir molla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubT 3-09000000—0—V—
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Dhaka WanderersT 7-06600000—0———
19/09/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSH 1-19000000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-0dự bị00000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-2dự bị00000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-0dự bị00000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-0dự bị00000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-0dự bị00000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubT 3-1dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 2-1100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212125 nghìn €
15/04/20222110 nghìn €
09/08/20222125 nghìn €
15/12/20222250 nghìn €
20/02/20232275 nghìn €
27/07/202322100 nghìn €
29/11/202323100 nghìn €
24/06/202423125 nghìn €
16/01/202524150 nghìn €
17/06/202524125 nghìn €
16/12/202525125 nghìn €
26/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
12/08/2025Brothers UnionAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
20/08/2024Abahani Limited DhakaBrothers UnionChuyển nhượng—
06/11/2022Mohammedan DhakaAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
24/11/2021Muktijoddha SKCMohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com