Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alois Confais

Nea SalamisTiền vệFRA
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Alois Confais là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nea Salamis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2212500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 375 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201518100 nghìn €
03/02/201619300 nghìn €
12/07/201619400 nghìn €
19/03/201720600 nghìn €
14/06/201720900 nghìn €
23/01/201821900 nghìn €
03/06/201821900 nghìn €
27/06/201922600 nghìn €
05/01/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
05/10/202024450 nghìn €
13/05/202124400 nghìn €
10/01/202225400 nghìn €
19/06/202225400 nghìn €
27/10/202226400 nghìn €
15/06/202326300 nghìn €
17/12/202327300 nghìn €
02/06/202427250 nghìn €
09/12/202428200 nghìn €
02/06/202528150 nghìn €
07/10/202529250 nghìn €
22/12/202529275 nghìn €
01/03/202629325 nghìn €
01/06/202629375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Ethnikos Achnas FCNea SalamisChuyển nhượng—
30/06/2025Havre Athletic ClubEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
16/08/2022Olympiakos Nicosia FCHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Nea SalamisOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
11/07/2020Le MansNea SalamisChuyển nhượng—
23/11/2018TroyesLe MansChuyển nhượng—
30/06/2015ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
07/09/2014Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
07/09/2013Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Evreux Football Club 27 JugendTroyes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
  • Kỹ thuật43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com