
Almir oda
Tiền vệAUT
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Almir oda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/22 | 6 | 7/11 | — | 6,87 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/05/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 27/11/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/09/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | 19 | — |
| 04/08/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Austria Klagenfurt | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | FC Ballkani | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | SK Rapid II | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Post SV Wien Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gersthofer SV Youth | Post SV Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực29