
Almir kryeziu là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
812Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
812Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 812 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 812 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/11/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/09/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ballkani | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Drita | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | KF Arberia | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | KF Xërxa | KF Arberia | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | KF Liria Prizren | KF Xërxa | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | KF Rahoveci | KF Liria Prizren | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | KF Liria Prizren | KF Rahoveci | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật53
- Tư duy82
- Sức mạnh36
- Thể lực46