
Almin mesanovic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 636 | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 89% | 43% | 0 | 0 | 5,89 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/398 (89%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 48/54 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 80/87 | 2 | 4/5 | — | 5,60 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 49/57 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 47/53 | 0 | 1/5 | — | 7,45 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 1/1 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/01/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.