
Almin Kurtovic
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Almin Kurtovic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 479 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 479 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/03/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/09/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/03/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | FC Kattaqorgon | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | FC Dobrudzha Dobrich | FC Kattaqorgon | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | NS Mura | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ASK Bravo Publikum | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | NK Bravo U19 | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực34