
Allyson schlegel là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 9 | 734 | 3 | 0 | 2 | 18 | 9 | 68% | 52% | 0 | 1 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/221 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/85 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 34
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 2-3 | 63 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/32 | 1 | 5/10 | — | 8,35 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 4-3 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 4/5 | — | 6,78 |
| 06/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 2-0 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 5-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 2 | 6/10 | — | 6,01 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 5 | 7/9 | — | 6,40 |
| 12/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 05/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 2 | 2/7 | — | 6,18 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực42