Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ally Lemos

Orlando Pride (nữ)Tiền vệUSA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ally Lemos là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
2.108Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2108Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28242.10810326777%56%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.108 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/26
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
828/1064 (77%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
22/76 (28%)
Chuyền dài chính xác
82/185 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
44
Phá bóng
33
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/158 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 55
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
335
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ally Lemos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 2-1450000224/3017/8—7,16
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)B 1-2900000240/5111/2—6,28
28/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)T 3-128000007/1000/3—6,27
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)B 1-4691011028/3323/4—7,49
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)H 2-2760110230/3934/5—6,96
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)T 3-1900010440/4801/5—6,78
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)B 1-2640000117/2424/7—6,49
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)T 1-0770000113/1945/6—6,54
16/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)B 1-2900010348/6012/5—6,86
08/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)B 1-3900000136/4133/5—6,39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com