
Allen Guevara là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo AD San Carlos.
Tiểu sử Allen Guevara
Allen Guevara là tiền vệ có quốc tịch Costa Rica, 37 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AD San Carlos. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với tổng 292 phút tại Costa Rica Primera Division. Cầu thủ có chiều cao 162 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2013. Hợp đồng của cầu thủ kéo dài đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến AD San Carlos từ CS Cartagines vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 307 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 307 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/04/2012 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/10/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/01/2013 | 23 | 325 nghìn € |
| 09/06/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/12/2013 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/05/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/12/2014 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/05/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/05/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 23/06/2017 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/12/2017 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/05/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/12/2018 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/07/2020 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 225 nghìn € |
| 17/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/12/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 19/07/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 06/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 13/03/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CS Cartagines | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | LD Alajuelense | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2010 | AD Municipal Liberia | LD Alajuelense | Hết hạn mượn | — |