
Allen Gavilanes là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.072Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
22/45Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 18 | 11 | 1.072 | 4 | 0 | 5 | 45 | 22 | 87% | 48% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.072 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 22/45
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 22/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/9
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/432 (87%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 18/68 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/120 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 54
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | 62 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 3/4 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/25 | 0 | 2/6 | — | 7,51 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 2 | 6/7 | — | 6,96 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 2/9 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 7,10 |
| 17/08/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 8 | 5 | 2 | 26/30 | 3 | 12/20 | — | 8,75 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 46/48 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 23/26 | 3 | 3/6 | — | 8,20 |
| 23/07/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Indy Eleven | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2025 | Miami FC | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2023 | Greenville Triumph | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2021 | Free player | Greenville Triumph | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Red Bull New York U-23 | Marist Red Foxes (Marist College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Marist Red Foxes (Marist College) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Red Bull New York U-23 | Marist Red Foxes (Marist College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Marist Red Foxes (Marist College) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Cedar Stars Academy | Marist Red Foxes (Marist College) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực31