
Allan Tchaptchet là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 45% | 3 | 0 | 6,59 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/241 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 1/4 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 4/8 | V | 6,74 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 1/9 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 3 | 4/7 | V | 6,97 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 3 | 10/14 | V | 6,86 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 2/4 | — | 7,45 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Grenoble | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Free Player | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Auxerre U17 | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực55