
Allan Rakotovazaha
Thủ mônMAD
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Allan Rakotovazaha là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MAD.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Issy | La Salésienne de Paris | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Red Star FC B | FC Issy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cergy Pontoise FC | Red Star FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Creteil II | Cergy Pontoise FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Creteil II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Club De France U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Racing Club de France Youth | Racing Club De France U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Montrouge FC 92 Jugend | Racing Club de France Youth | Chuyển nhượng | — |