
Allan Nyom
Hậu vệCMR
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Allan Nyom là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 3 | 7/10 | — | 7,02 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Elche CF | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 4/6 | — | 6,53 |
| 14/05/2026 | La Liga | vs RCD Mallorca | T 3-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/34 | 0 | 6/7 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | La Liga | @ Real Oviedo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | V | 6,65 |
| 14/04/2026 | La Liga | @ Levante | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/03/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/09/2009 | 21 | — |
| 18/07/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/08/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/10/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/02/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/09/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/08/2012 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 25 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 5,0 triệu € |
| 22/10/2014 | 26 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 4,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 4,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 30 | 4,5 triệu € |
| 17/08/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 3,5 triệu € |
| 04/03/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 35 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Getafe | Free Player | Trở lại | — |
| 19/09/2025 | Free Player | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Getafe | Free Player | Trở lại | — |
| 07/10/2024 | Free Player | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Leganes | Free Player | Trở lại | — |
| 27/01/2022 | Getafe | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | West Bromwich Albion | Getafe | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | CD Leganes | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | West Bromwich Albion | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Watford | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 13/07/2015 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Granada CF | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Udinese | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Granada CF | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Udinese | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Athlétic Club Arlésien | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Nancy II | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực45