Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Allan Nyom

Hậu vệCMR
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Allan Nyom là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CMR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Allan Nyom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026La Ligavs CA OsasunaT 1-0900000017/2337/10—7,02
18/05/2026La Liga@ Elche CFB 0-171000018/1424/6—6,53
14/05/2026La Ligavs RCD MallorcaT 3-1640100221/3406/7—6,61
10/05/2026La Liga@ Real OviedoH 0-0dự bị00000—0———
03/05/2026La Ligavs Rayo VallecanoB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026La Liga@ Real SociedadT 1-010000001/301/2V6,65
14/04/2026La Liga@ LevanteB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1dự bị00000—0—V—
14/03/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: —2010: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20092150 nghìn €
07/09/200921—
18/07/201022300 nghìn €
12/08/201022500 nghìn €
17/10/201022800 nghìn €
03/02/2011221,0 triệu €
21/08/2011231,5 triệu €
02/09/2011232,5 triệu €
04/02/2012234,0 triệu €
11/08/2012243,5 triệu €
10/01/2013243,5 triệu €
11/06/2013255,0 triệu €
22/01/2014255,0 triệu €
19/07/2014265,0 triệu €
22/10/2014265,0 triệu €
22/01/2015265,0 triệu €
30/06/2015274,0 triệu €
08/02/2016274,0 triệu €
31/07/2016284,0 triệu €
19/02/2017284,5 triệu €
27/06/2017294,5 triệu €
01/01/2018294,5 triệu €
27/05/2018304,5 triệu €
17/08/2018303,5 triệu €
20/12/2018303,5 triệu €
10/06/2019313,0 triệu €
19/12/2019313,5 triệu €
04/03/2020314,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
07/10/2020322,5 triệu €
04/01/2021322,5 triệu €
09/06/2021332,0 triệu €
29/12/2021331,5 triệu €
28/06/2022341,0 triệu €
28/12/2022341,0 triệu €
13/06/2023351,0 triệu €
19/12/202335800 nghìn €
23/06/202436500 nghìn €
26/12/202436400 nghìn €
08/06/202537300 nghìn €
11/12/202537200 nghìn €
04/06/202638100 nghìn €
05/10/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GetafeFree PlayerTrở lại—
19/09/2025Free PlayerGetafeChuyển nhượng—
30/06/2025GetafeFree PlayerTrở lại—
07/10/2024Free PlayerGetafeChuyển nhượng—
30/06/2024CD LeganesFree PlayerTrở lại—
27/01/2022GetafeCD LeganesChuyển nhượng—
23/07/2019West Bromwich AlbionGetafeHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2019CD LeganesWest Bromwich AlbionCho mượn—
16/08/2018West Bromwich AlbionCD LeganesChuyển nhượng—
30/08/2016WatfordWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
13/07/2015UdineseWatfordChuyển nhượng—
29/06/2015Granada CFUdineseCho mượn—
30/06/2012UdineseGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2012Granada CFUdineseCho mượn—
31/07/2009UdineseGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2009Athlétic Club ArlésienUdineseChuyển nhượng—
30/06/2008Nancy IIAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com