
Allan Firmino Dantas
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Allan Firmino Dantas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Rodinghausen.
Tiểu sử Allan Firmino Dantas
Allan Firmino Dantas là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SV Rodinghausen, quốc tịch Germany. Anh sinh ngày 28/01/1997 và hiện ở tuổi 29, cao 178 cm, nặng 76 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 2 trận ra sân với tổng cộng 75 phút tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 100 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Gutersloh đến SV Rodinghausen vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Gutersloh | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | FC Preussen Espelkamp | Gutersloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | FC Preussen Espelkamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arminia Bielefeld | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | SV Rodinghausen | Arminia Bielefeld | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Arminia Bielefeld | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Arminia Bielefeld II | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL TheesenU19 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Theesen Youth | VfL TheesenU19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Rödinghausen Jugend | VfL Theesen Youth | Chuyển nhượng | — |