
Allan Cruz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Herediano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
814Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
814Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 639 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 72% | 46% | 0 | 0 | 6,72 |
| Supercopa de Costa Rica | 2026 | — | 1 | 1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 639 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/51 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Supercopa de Costa Rica · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 8/15 | — | 6,99 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 6/15 | — | 6,45 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/05/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 25/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Free player | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Cincinnati | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2019 | CS Herediano | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS Uruguay de Coronado | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Generación Saprissa | CS Uruguay de Coronado | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | CS Uruguay de Coronado | Generación Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CS Uruguay de Coronado II | CS Uruguay de Coronado | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực44