
Allan Campbell
Tiền vệSCO
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Allan Campbell là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 22/05/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 3/9 | — | 6,97 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 3 | 4/6 | — | 6,45 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 4 | 9/14 | — | 7,03 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 4 | 5/9 | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 4 | 7/13 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/32 | 2 | 3/5 | V | 6,71 |
| 19/04/2026 | Cúp Scotland | @ Celtic FC | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 4 | 5/7 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 12/05/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/03/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 06/03/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | St Mirren F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2026 | Free Player | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dundee United | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2025 | Luton Town | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Charlton Athletic | Luton Town | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Luton Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Millwall | Luton Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Luton Town | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Motherwell F.C. | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Motherwell FC U20 | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực43