
Aljosa Vasic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 361 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/93 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/6 | V | 5,68 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 4/8 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 4/7 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 5/11 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 5/9 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | V | 6,55 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 4/10 | — | 6,67 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 6/11 | V | 6,83 |
| 18/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Palermo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Padova | Palermo | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Lecco | Padova | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Padova | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Padova U19 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Padova Under 17 | Padova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padova U19 | Padova Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Cittadella Youth | Padova U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Padova U19 | Cittadella Youth | Chuyển nhượng | — |