Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aljosa Matko

Ujpest FCTiền đạoSLO
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Aljosa Matko là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Ujpest FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
996Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—107734513211062%32%306,85
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432622026257%51%107,06

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/21
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/117 (62%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/75 (32%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/28 (57%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aljosa Matko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-190003038/1513/9V6,25
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-190001107/1001/8V6,00
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-189112125/715/8—8,21
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-264012014/1115/9—6,57
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-019101103/311/3V7,24
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-090001004/704/9—6,23
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-190103128/1213/5V7,86
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-2901031112/2305/16—6,11
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1901244417/2411/9—8,60
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-245003004/401/5—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201919150 nghìn €
29/07/202020500 nghìn €
05/01/202120700 nghìn €
07/06/2021211,0 triệu €
16/12/202121700 nghìn €
26/06/202222500 nghìn €
14/12/202222400 nghìn €
24/05/202323600 nghìn €
20/12/202323600 nghìn €
23/05/2024241,0 triệu €
10/12/2024241,0 triệu €
26/05/2025251,0 triệu €
06/10/2025251,2 triệu €
07/12/2025251,5 triệu €
18/05/2026261,7 triệu €
13/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025NK Publikum CeljeUjpest FCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/08/2022HammarbyNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/06/2022NK Olimpija LjubljanaHammarbyCho mượn—
31/01/2022HammarbyNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
10/08/2021MariborHammarbyChuyển nhượng—
30/07/2020ASK Bravo PublikumMariborCho mượn—
01/07/2019MariborASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
30/06/2019NK Maribor U20MariborChuyển nhượng—
30/06/2017NK Maribor U17NK Maribor U20Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Krka U17NK Maribor U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com