Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aljaž Krefl

Jedinstvo UBHậu vệSLO
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Aljaž Krefl là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Jedinstvo UB.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—6647710000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20121875 nghìn €
06/06/201218150 nghìn €
09/03/201319150 nghìn €
21/07/201319100 nghìn €
26/12/201319200 nghìn €
26/09/201420200 nghìn €
31/01/201520150 nghìn €
10/08/201521250 nghìn €
29/01/201621400 nghìn €
06/01/201722500 nghìn €
03/05/201723400 nghìn €
15/07/201723300 nghìn €
20/02/201824200 nghìn €
02/08/201824100 nghìn €
07/03/20192550 nghìn €
23/06/201925100 nghìn €
26/12/201925100 nghìn €
29/07/202026250 nghìn €
05/01/202126100 nghìn €
07/06/202127100 nghìn €
14/12/202127200 nghìn €
26/06/202228200 nghìn €
14/12/202228200 nghìn €
24/05/202329200 nghìn €
20/12/202329150 nghìn €
23/05/202430100 nghìn €
10/12/202430100 nghìn €
26/05/20253150 nghìn €
28/09/202531—
26/11/20253110 nghìn €
25/05/20263210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026NK Rudar VelenjeJedinstvo UBChuyển nhượng—
16/10/2025Free playerNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
30/06/2025NK Publikum CeljeFree playerTrở lại—
29/06/2025NK AluminijNK Publikum CeljeCho mượn—
14/02/2025NK Publikum CeljeNK AluminijChuyển nhượng—
04/01/2024NK Olimpija LjubljanaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
07/02/2022NK AluminijNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
09/08/2020NK Rudar VelenjeNK AluminijChuyển nhượng—
22/01/2019NK Olimpija LjubljanaNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
30/05/2017FK Spartak SuboticaNK Olimpija LjubljanaCho mượn—
06/02/2017NK Olimpija LjubljanaFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2015NK Rudar VelenjeNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
29/06/2014Šmartno 1928NK Rudar VelenjeCho mượn—
30/06/2013NK Rudar VelenjeŠmartno 1928Chuyển nhượng—
31/12/2011NK Rudar Velenje U19NK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com