
Aljaž Ivačič là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/03/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/08/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/03/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/03/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/09/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 154
- Chỉ số 232
- Chỉ số 450
- Chỉ số 356