
Alistair Smith là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Tiểu sử Alistair Smith
Alistair Smith là tiền vệ của câu lạc bộ AFC Wimbledon, mang quốc tịch England, sinh ngày 19/05/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 187 cm, nặng 67 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 1010 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26, trong đó có 9 trận ở Hạng Ba Anh. Cầu thủ cũng tham gia 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 2 trận tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 979 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 83% | 54% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 70% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 70% | 0 | 1 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/391 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/45 | 4 | 5/7 | — | 6,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 4/9 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 6/13 | — | 5,84 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnet | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 3 | 5/7 | Đ | 5,83 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 3 | 7/11 | — | 7,06 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 6/8 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 6/14 | — | 6,23 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/54 | 2 | 5/8 | — | 5,57 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/9 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực44