
Alisson là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 2 | 3 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2025 | SC Paysandu Para | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Criciuma | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Parana PR | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Criciuma | Parana PR | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Parana PR | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Figueirense | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Figueirense SC U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Internacional SC U20 | Figueirense SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 158
- Chỉ số 249
- Chỉ số 461
- Chỉ số 348