
Alisa randell là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo MINNESOTA United B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 75% | 45% | 0 | 0 | 8,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/27 | 4 | 8/17 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Los Angeles FC II | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 2/13 | — | 6,93 |
| 17/09/2026 | MLS Next Pro | @ Real Monarchs | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 4/6 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | T 5-1 | 67 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 16/18 | 3 | 8/13 | — | 9,85 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | vs Colorado Rapids II | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 8 | 2 | 0 | 24/25 | 2 | 3/7 | — | 9,68 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/28 | 3 | 3/11 | — | 7,86 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/7 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | vs San Jose Earthquakes Reserve | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 2 | 8/15 | — | 6,65 |
| 01/08/2026 | MLS Next Pro | vs Portland Timbers Reserves | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 21/06/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | T 5-2 | 90 | 2 | 2 | 7 | 4 | 2 | 15/20 | 2 | 9/20 | — | 8,91 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực45