
Alireza Koushki
Tiền đạoIRI
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Alireza Koushki là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/5 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/7 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/07/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/05/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/05/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/03/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2024 | Gol Gohar FC | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Foolad Khozestan | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Paykan | Foolad Khozestan | Hết hạn mượn 0.215M € | 215 nghìn € |
| 30/06/2018 | Sepidrood Rasht | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2017 | Sepahan FC U20 | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Naft va Gaz Gachsaran U17 | Sepahan FC U20 | Chuyển nhượng | — |