Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alireza Jahanbakhsh

Excelsior SBVTiền đạoIRI
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alireza Jahanbakhsh là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Excelsior SBV.

Tiểu sử Alireza Jahanbakhsh

Alireza Jahanbakhsh là tiền đạo của câu lạc bộ Excelsior SBV, mang quốc tịch Iran và năm nay 33 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ đã ra sân 6 trận, tổng thời gian thi đấu 94 phút và đạt điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 18,0 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến từ FCV Dender EH ngày 09/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—60940003181%42%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alireza Jahanbakhsh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-4dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs GroningenB 1-59001003/500/3—6,11
20/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-219000002/200/2—6,49
13/09/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-210001006/702/3—6,37
08/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-29000001/111/2—6,60
29/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 2-131001108/902/2—6,76
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-216000004/601/2—6,37
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1100001—0——6,60
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-045001006/1013/8—6,59
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 450 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,7 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201219450 nghìn €
24/06/201319750 nghìn €
10/02/2014201,0 triệu €
14/08/2014211,2 triệu €
20/02/2015211,2 triệu €
30/06/2015212,0 triệu €
04/02/2016222,0 triệu €
14/07/2016222,0 triệu €
17/01/2017233,0 triệu €
06/06/2017235,5 triệu €
16/01/2018248,0 triệu €
11/06/20182412,0 triệu €
15/07/20182418,0 triệu €
18/12/20182518,0 triệu €
12/06/20192515,0 triệu €
11/09/20192612,0 triệu €
09/12/2019268,0 triệu €
07/04/2020266,5 triệu €
12/10/2020275,0 triệu €
17/03/2021275,0 triệu €
07/06/2021275,0 triệu €
04/01/2022284,0 triệu €
07/06/2022283,5 triệu €
10/11/2022293,0 triệu €
22/06/2023294,0 triệu €
14/12/2023303,7 triệu €
30/05/2024303,0 triệu €
15/10/2024312,5 triệu €
16/12/2024312,3 triệu €
27/05/2025311,5 triệu €
20/10/2025321,2 triệu €
09/12/202532800 nghìn €
12/03/202632600 nghìn €
03/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026FCV Dender EHExcelsior SBVChuyển nhượng—
03/11/2025Free PlayerFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/06/2025SC HeerenveenFree PlayerTrở lại—
05/11/2024Free PlayerSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2024FeyenoordFree PlayerTrở lại—
16/07/2021Brighton Hove AlbionFeyenoordHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
24/07/2018AZ AlkmaarBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
02/08/2015NEC NijmegenAZ AlkmaarHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2013Damash Gilan FCNEC NijmegenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2011Damash TehranDamash Gilan FCChuyển nhượng—
30/06/2010Damash Gilan FC U19Damash TehranChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com