
Alireza Arjmandian là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Saipa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/02/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/07/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/05/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
| 04/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 05/01/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Free player | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Paykan | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2024 | Pars Jonoubi Jam | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Kavir Moghava | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Mes Shahr Babak FC | Kavir Moghava | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Esteghlal Khozestan | Mes Shahr Babak FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Khosheh Talaei | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2021 | Mes Kerman | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2021 | Mes Rafsanjan | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Gol Reyhan Alborz | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2019 | Machine Sazi | Gol Reyhan Alborz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gostaresh Folad | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Moghavemat Tehran U21 A | Gostaresh Folad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Moghavemat Tehran U19 A | Moghavemat Tehran U21 A | Chuyển nhượng | — |