
Alioune Ndoye là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 411 | 1 | 0 | 0 | 21 | 4 | 58% | 45% | 0 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/60 (58%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/100 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 4/5 | Đ | 5,89 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7/12 | 1 | 8/19 | — | 7,39 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/7 | 2 | 11/27 | — | 5,78 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 7/13 | 0 | 9/19 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 5/16 | — | 7,32 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 8/14 | — | 6,31 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 05/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/8 | — | 6,35 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | FK Valmiera | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | Servette | FK Valmiera | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | FK Valmiera | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Teunhueth FC | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực51