
Alina Axtmann là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 608 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/297 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/37 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 5/6 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 1/7 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 4/5 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 2 | 2/4 | — | 5,66 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 4 | 5/7 | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 4 | 4/5 | — | 7,15 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 4/7 | — | 5,43 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 3/6 | — | 6,95 |