Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alin Şeroni

ACS DumbravitaHậu vệROU
39Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Alin Şeroni là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ACS Dumbravita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9978921000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 789 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/201326300 nghìn €
12/09/201326500 nghìn €
29/12/201326600 nghìn €
11/06/201427600 nghìn €
15/09/201427500 nghìn €
14/12/201427150 nghìn €
06/09/201528125 nghìn €
09/05/201629150 nghìn €
20/12/201629200 nghìn €
20/03/201729350 nghìn €
16/06/201730350 nghìn €
26/12/201730250 nghìn €
13/06/201831200 nghìn €
22/12/201831150 nghìn €
20/06/201932150 nghìn €
20/12/20193275 nghìn €
22/03/202032150 nghìn €
04/08/202033250 nghìn €
17/12/202033300 nghìn €
02/06/202134350 nghìn €
21/12/202134350 nghìn €
02/06/202235250 nghìn €
20/12/202235200 nghìn €
14/06/202336150 nghìn €
21/12/202336100 nghìn €
04/06/202437100 nghìn €
18/12/20243750 nghìn €
09/06/20253850 nghìn €
08/12/20253825 nghìn €
08/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com