
Alim Öztürk là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.
Tiểu sử Alim Öztürk
Alim Öztürk, sinh ngày 17/11/1992 và 33 tuổi, là hậu vệ của Iğdır FK. Cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân trái, cầu thủ mang quốc tịch Turkey. Ở mùa 2026-2027, Alim Öztürk có 10 trận và 888 phút tại Turkish First League, ghi 2 bàn với điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
978Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 978 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 87% | 49% | 3 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 978 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 515/589 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/103 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/61 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 4/6 | — | 7,71 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 4 | 5/8 | V | 6,82 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/83 | 0 | 1/4 | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/4 | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/48 | 0 | 2/5 | — | 7,82 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 3/9 | V | 6,25 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/46 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 0 | 4/5 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/99 | 1 | 1/2 | — | 7,26 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 4/5 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/02/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/10/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 475 nghìn € |
| 16/03/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 02/04/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 425 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực54