
Alija Krnić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Rudar Pljevlja.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/02/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/09/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | FK Balkan Eagles | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | OFK Petrovac | FK Balkan Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jezero Plav | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Jedinstvo Bijelo Polje | Jezero Plav | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | KS Perparimi Kukesi | Jedinstvo Bijelo Polje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Javor Ivanjica | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | FK Iskra Danilovgrad | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | FK Javor Ivanjica | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AD Almudévar | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | Decic Tuzi | AD Almudévar | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Buducnost Podgorica U19 | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh28
- Thể lực19