
Alieu Njie là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | 7,13 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 57% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 4/15 | — | 5,17 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 3/10 | — | 6,21 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 3/3 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 16/20 | 3 | 11/16 | V | 6,84 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 17/20 | 1 | 4/8 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/10/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Torino | Fiorentina | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Torino Under 17 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Forssa BK | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực33