
Alieu Fadera là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 162 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 45% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 4/10 | V | 6,55 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 4/7 | — | 6,65 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | 6,91 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/6 | 1 | 2/6 | — | 7,11 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 32/38 | 2 | 7/15 | — | 6,92 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 4/7 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/09/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Como | Cagliari | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Sassuolo | Como | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Como | Sassuolo | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 13/08/2024 | Racing Genk | Como | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Zulte-Waregem | Racing Genk | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 02/08/2021 | FK Pohronie | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 03/03/2020 | Real Banjul | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật59
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực42