Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alie Conteh

Inter TurkuTiền đạoSLE
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Alie Conteh là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Inter Turku.

Tiểu sử Alie Conteh

Alie Conteh là tiền đạo của câu lạc bộ Inter Turku, quốc tịch Sierra Leone, 21 tuổi. Trong mùa 2027, cầu thủ có 37 trận ra sân với 2445 phút thi đấu, ghi 14 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/10/2004.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
21Đá chính
1.872Phút
13Bàn thắng
3Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
27/79Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221641005275%40%006,96
Finnish Veikkausliiga2026—28181.7081012742575%43%007,00
Finland Suomen Cup2026—41020100——00—
Finland Liiga Cup——116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.708 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
25/74
Sút trong vòng cấm
63
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
13
Rê bóng thành công
15/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/371 (75%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/212 (43%)
Không chiến thắng / thua
51 / 51
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 69
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Finland Liiga Cup · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alie Conteh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-2900050126/3308/12—6,49
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-089002118/1014/8—6,45
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-0900051113/1803/6—6,22
28/09/2026CAN@ Guinea Xích ĐạoB 0-174002007/1003/7—6,05
25/09/2026CANvs ZimbabweB 2-390103208/1015/13—7,86
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0770021212/1601/5—6,75
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0900000319/2301/4—6,72
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-2900020011/1304/8—6,38
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0900041113/1902/10—6,41
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4900020113/2018/16—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202419100 nghìn €
18/06/202419300 nghìn €
11/12/202420300 nghìn €
25/06/202520300 nghìn €
07/09/202520400 nghìn €
14/12/202521350 nghìn €
14/06/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com