
Alidzhoni Ayni
22Tuổi
168Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alidzhoni Ayni là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | T 6-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/08/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/09/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.