Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alidu Seidu

OGC NiceHậu vệGHA
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Alidu Seidu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—20410001092%0%006,33
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—332220003092%63%106,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/26 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/149 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alidu Seidu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-290010012/1200/1—6,15
11/10/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-1320000012/1400/3—6,50
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0dự bị00000—0———
04/07/2026World Cup@ ColombiaB 0-1770000026/2812/5V6,25
28/06/2026World Cup@ CroatiaB 1-2dự bị00000—0———
24/06/2026World Cup@ AnhH 0-0dự bị00000—0———
18/06/2026World Cupvs PanamaT 1-0dự bị00000—0———
03/06/2026Giao hữu quốc tế@ WalesH 1-115000008/101——6,50
18/05/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202020250 nghìn €
10/03/202120400 nghìn €
24/06/202121800 nghìn €
15/12/202121700 nghìn €
22/03/2022211,5 triệu €
29/05/2022212,0 triệu €
18/09/2022223,0 triệu €
01/11/2022224,5 triệu €
26/03/2023225,0 triệu €
26/06/2023237,0 triệu €
17/12/2023237,0 triệu €
18/03/2024239,0 triệu €
02/06/2024239,0 triệu €
09/12/2024249,0 triệu €
02/06/2025249,0 triệu €
09/10/2025256,0 triệu €
14/12/2025256,0 triệu €
31/05/2026256,0 triệu €
23/09/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Stade Rennais FCOGC NiceChuyển nhượng—
28/01/2024ClermontStade Rennais FCHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2020Clermont Foot IIClermontChuyển nhượng—
30/06/2019JMG Academy AbidjanClermont Foot IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com