
Alicia Redondo González là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Tiểu sử Alicia Redondo González
Alicia Redondo González, sinh ngày 02/11/2001 và hiện 24 tuổi, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Sevilla FC (nữ) và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 167 cm và nặng 55 kg. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga (nữ), cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng cộng 592 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Các hạng mục thống kê của mùa giải gồm trận, phút, bàn thắng, kiến tạo và điểm trung bình.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 592 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 57% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/323 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/33 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 3 | 5/8 | — | 6,99 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 58/71 | 3 | 4/7 | — | 6,58 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Levante Badalona (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/51 | 3 | 4/5 | V | 6,43 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 3 | 3/7 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 5 | 5/6 | — | 7,03 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 3/3 | — | 6,34 |