
Alicia Cervantes Herrera
32Tuổi
154Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alicia Cervantes Herrera là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Tiểu sử Alicia Cervantes Herrera
Alicia Cervantes Herrera là tiền đạo 32 tuổi, quốc tịch Mexico, thi đấu cho câu lạc bộ Chivas Guadalajara (nữ). Cầu thủ cao 154 cm và nặng 52 kg. Trong mùa 2026-2027, Alicia Cervantes Herrera ghi 5 bàn, kiến tạo 2 lần và ra sân 13 trận với tổng 996 phút. Mọi số liệu mùa này đều thuộc VĐQG Mexico (nữ), và ngày sinh được ghi là 24/01/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
996Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
21/45Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 996 | 5 | 2 | 2 | 45 | 21 | 66% | 42% | 2 | 0 | 5,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 996 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 21/45
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/287 (66%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/134 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 60
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 4/7 | 1 | 6/12 | — | 8,20 |
| 27/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/25 | 1 | 5/10 | — | 6,46 |
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 8 | 1 | 2 | 15/21 | 0 | 4/12 | — | 7,70 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | 2/8 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 26/33 | 0 | 5/8 | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/28 | 1 | 2/7 | V | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/22 | 2 | 4/8 | V | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/32 | 2 | 8/18 | — | 8,02 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 2 | 6/14 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-1 | 71 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 19/29 | 0 | 5/12 | — | — |