
Ali Yousif là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Talaba.
Tiểu sử Ali Yousif
Ali Yousif là tiền đạo người Iraq, 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Al Talaba. Ngày sinh được ghi nhận là 19/01/1996, chiều cao 192 cm và cân nặng 76 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại VĐQG Iraq với tổng cộng 47 phút. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,70 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Bolivia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/07/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.